1. Tổng quan Khu công nghiệp Tân Bình, Bình Dương2. Vị trí Khu công nghiệp Tân Bình, Bình Dương3. Quy mô và diện tích Khu công nghiệp Tân Bình, Bình Dương4. Chủ đầu tư Khu công nghiệp Tân Bình, Bình DươngCác văn bản pháp lý của Khu công nghiệp Tân Bình5. Ngành nghề ưu tiên[Xem thêm]

1. Tổng quan Khu công nghiệp Tân Bình, Bình Dương
Khu công nghiệp Tân Bình tọa lạc tại khu vực Tân Bình, Bắc Tân Uyên, Bình Dương (nay thuộc TP.HCM), là một trong những khu công nghiệp có vị trí thuận lợi tại vùng kinh tế trọng điểm phía Nam. Với tổng diện tích 352,5 ha, khu công nghiệp được quy hoạch nhằm đáp ứng nhu cầu thuê đất, xây dựng nhà máy và phát triển sản xuất của các doanh nghiệp trong và ngoài nước.
Được thành lập từ năm 2012, Khu công nghiệp Tân Bình từng bước phát triển nhờ lợi thế về vị trí, hệ thống hạ tầng và khả năng kết nối với các khu vực công nghiệp lân cận.
Dự án sở hữu nhiều ưu điểm đáng chú ý như:
-
Vị trí thuận lợi: Nằm trong khu vực tập trung nhiều hoạt động sản xuất công nghiệp, giúp doanh nghiệp kết nối với các thị trường và khu vực kinh tế lân cận.
-
Chính sách hỗ trợ đầu tư: Có chính sách ưu đãi thuê đất và phương thức thanh toán linh hoạt dành cho các nhà đầu tư giai đoạn đầu.
-
Mặt bằng thuận tiện: Quá trình phát triển dự án được hỗ trợ bởi công tác giải phóng mặt bằng, tạo điều kiện cho doanh nghiệp triển khai xây dựng nhà máy.
-
Hạ tầng được quy hoạch đồng bộ: Hệ thống đường giao thông, điện, cấp nước và xử lý nước thải phục vụ nhu cầu sản xuất.
-
Nguồn lao động phong phú: Có khả năng tiếp cận lực lượng lao động tại khu vực Bình Dương và các địa phương lân cận.
Nhờ những lợi thế này, Khu công nghiệp Tân Bình Bình Dương là một lựa chọn đáng cân nhắc đối với doanh nghiệp đang tìm kiếm mặt bằng sản xuất, mở rộng nhà máy hoặc đầu tư lâu dài tại khu vực phía Nam.
2. Vị trí Khu công nghiệp Tân Bình, Bình Dương
Khu công nghiệp Tân Bình nằm tại khu vực Bắc Tân Uyên, tỉnh Bình Dương cũ, nay thuộc địa bàn phường Vĩnh Tân và phường Chánh Phú Hòa, TP.HCM.
-
Tên dự án: Khu công nghiệp Tân Bình (Tan Binh Industrial Park).
-
Địa chỉ cũ: Xã Tân Bình, huyện Bắc Tân Uyên, tỉnh Bình Dương.
-
Địa chỉ hiện nay: Phường Vĩnh Tân và phường Chánh Phú Hòa, TP.HCM.
-
Chủ đầu tư: Công ty Cổ phần Khu công nghiệp Tân Bình.
Khu công nghiệp Tân Bình nằm gần tuyến đường ĐT741, một trong những tuyến giao thông quan trọng kết nối khu vực Bình Dương với Bình Phước cũ và các tỉnh Tây Nguyên. Nhờ vị trí này, doanh nghiệp có thể thuận tiện vận chuyển nguyên liệu, phân phối hàng hóa và kết nối với các khu công nghiệp lân cận.
Từ Khu công nghiệp Tân Bình, khoảng cách tham khảo đến các địa điểm quan trọng như sau:
| Địa điểm | Khoảng cách |
|---|---|
| Trung tâm TP.HCM | 51 km |
| Trung tâm Thủ Dầu Một | 22 km |
| Trung tâm Biên Hòa | 35 km |
| Cảng Cát Lái | 55 km |
| Cảng Sài Gòn | 58 km |
| Cảng Container Quốc tế Sóng Thần | 35 km |
| Cảng sông Thạnh Phước | 25 km |
| Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất | 55 km |
| Sân bay quốc tế Long Thành | 65 km |
Các khoảng cách trên được giữ theo tài liệu cung cấp, mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo tuyến đường, điểm xuất phát và tình hình giao thông.
Bên cạnh tuyến ĐT741, Khu công nghiệp Tân Bình còn có khả năng kết nối với các tuyến đường lớn như Quốc lộ 13, Quốc lộ 14, Mỹ Phước – Tân Vạn, Vành đai 3 và Vành đai 4. Hệ thống giao thông này tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động vận chuyển hàng hóa đến TP.HCM, Đồng Nai, các cảng biển và trung tâm logistics trong khu vực.
Đặc biệt, vị trí gần Bình Phước cũ và các tỉnh Tây Nguyên giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận nguồn nguyên liệu gỗ, cao su tự nhiên và nông sản. Đây là lợi thế đáng chú ý đối với các nhà đầu tư hoạt động trong lĩnh vực chế biến gỗ, sản xuất sản phẩm cao su, chế biến nông sản và các ngành công nghiệp liên quan.
3. Quy mô và diện tích Khu công nghiệp Tân Bình, Bình Dương
Khu công nghiệp Tân Bình có tổng diện tích quy hoạch khoảng 352,5 ha, tương đương 3.525.000 m², với tổng vốn đầu tư hạ tầng được công bố hơn 830 tỷ đồng.
Toàn bộ diện tích được phân chia thành các khu đất sản xuất, công trình dịch vụ, hạ tầng kỹ thuật, giao thông và cây xanh nhằm đáp ứng nhu cầu hoạt động của doanh nghiệp.
Cơ cấu sử dụng đất tại Khu công nghiệp Tân Bình như sau:
| Loại đất | Diện tích |
|---|---|
| Đất xây dựng nhà máy, xí nghiệp | 244,4925 ha |
| Đất công trình điều hành và dịch vụ | 8,8363 ha |
| Đất công trình hạ tầng kỹ thuật đầu mối | 4,5537 ha |
| Đất giao thông | 54,7518 ha |
| Đất cây xanh | 39,8628 ha |
| Tổng diện tích theo bảng quy hoạch | 352,4971 ha |
Trong đó, diện tích đất dành cho xây dựng nhà máy và xí nghiệp chiếm tỷ trọng lớn nhất, khoảng 69,36% tổng diện tích. Phần đất còn lại được bố trí cho đường giao thông, hệ thống kỹ thuật, công trình dịch vụ và cây xanh.
4. Chủ đầu tư Khu công nghiệp Tân Bình, Bình Dương
Khu công nghiệp Tân Bình (TBIP) do Công ty Cổ phần Khu công nghiệp Tân Bình làm chủ đầu tư, với tổng vốn đầu tư hạ tầng ban đầu hơn 830 tỷ đồng và vốn điều lệ 160 tỷ đồng. Doanh nghiệp được thành lập ngày 09/07/2012, hoạt động trong lĩnh vực đầu tư, xây dựng và kinh doanh hạ tầng khu công nghiệp.
Theo thông tin từ chủ đầu tư, cơ cấu cổ đông sáng lập của công ty gồm:
-
Công ty Cổ phần Cao su Phước Hòa (PHR): Nắm giữ 80% vốn điều lệ.
-
Công ty Cổ phần Khu công nghiệp Nam Tân Uyên (NTC): Nắm giữ 15% vốn điều lệ.
-
Các cổ đông khác: Chiếm 5% vốn điều lệ.
Dự án có tổng diện tích giai đoạn 1 là 352,5 ha, nằm trên địa bàn hai huyện Bắc Tân Uyên và Bàu Bàng, tỉnh Bình Dương cũ, nay thuộc TP.HCM.
Sau khi được cấp Giấy chứng nhận đầu tư vào tháng 09/2013, chủ đầu tư bắt đầu triển khai các bước chuẩn bị xây dựng hạ tầng. Đến ngày 16/08/2014, dự án chính thức khởi công công trình hạ tầng đầu tiên là tuyến đường CN7. Ngày 26/09/2014, Khu công nghiệp Tân Bình ký hợp đồng cho thuê lại đất đầu tiên, đánh dấu bước khởi đầu trong hoạt động thu hút doanh nghiệp đầu tư sản xuất.
Các văn bản pháp lý của Khu công nghiệp Tân Bình
Khu công nghiệp Tân Bình được triển khai dựa trên các văn bản pháp lý quan trọng sau:
-
Văn bản số 1158/TTg-KTN ngày 08/07/2010: Thủ tướng Chính phủ chấp thuận bổ sung Khu công nghiệp Tân Bình, tỉnh Bình Dương vào quy hoạch phát triển các khu công nghiệp tại Việt Nam.
-
Quyết định số 252/QĐ-UBND ngày 02/02/2012: UBND tỉnh Bình Dương phê duyệt đồ án quy hoạch chi tiết Khu công nghiệp Tân Bình.
-
Giấy chứng nhận đầu tư số 46221001014 ngày 12/09/2013: Do Ban Quản lý các khu công nghiệp Bình Dương cấp, làm cơ sở triển khai dự án đầu tư hạ tầng.
5. Ngành nghề ưu tiên đầu tư tại Khu công nghiệp Tân Bình, Bình Dương
Khu công nghiệp Tân Bình, Bình Dương thu hút nhiều ngành nghề sản xuất, ưu tiên các dự án sử dụng công nghệ sạch, ít gây ô nhiễm và phù hợp với quy hoạch môi trường. Trong đó, những ngành chế biến nông lâm sản, sản xuất sản phẩm từ cao su, đồ gỗ và hàng tiêu dùng được chú trọng nhờ lợi thế nguồn nguyên liệu và nhu cầu sản xuất tại khu vực phía Nam.
Các ngành nghề ưu tiên đầu tư tại Khu công nghiệp Tân Bình bao gồm:
-
Chế biến nông, lâm sản: Sản xuất và chế biến các sản phẩm từ mủ cao su như lốp xe, phụ tùng ô tô, xe máy, đồ gia dụng và sản phẩm nhựa.
-
Sản xuất đồ gỗ và nội thất: Chế biến gỗ, sản xuất bàn ghế, tủ, giường và các sản phẩm nội thất, đặc biệt là những mặt hàng sử dụng nguyên liệu gỗ cao su.
-
Cơ khí và thiết bị nông nghiệp: Chế tạo máy móc, công cụ phục vụ sản xuất nông nghiệp, thiết bị cơ khí và sản phẩm phân bón.
-
Sản xuất hàng tiêu dùng: Bao gồm may mặc, thiết bị điện, đồ điện gia dụng, sản phẩm kim loại, bao bì và các mặt hàng phục vụ thị trường trong nước hoặc xuất khẩu.
-
Sản xuất vật liệu xây dựng: Các sản phẩm trang trí nội thất, khung kết cấu, tấm lợp, tấm bao che và vật liệu phục vụ xây dựng.
-
Sản xuất dược phẩm và mỹ phẩm: Các sản phẩm chăm sóc sức khỏe, dược phẩm, mỹ phẩm và những mặt hàng liên quan.
-
Chế biến thực phẩm và hóa chất: Sản xuất, chế biến thực phẩm, gia vị, hương liệu và các sản phẩm hóa chất phù hợp với yêu cầu về môi trường.
Bên cạnh việc thu hút doanh nghiệp sản xuất, chủ đầu tư Khu công nghiệp Tân Bình còn hoạt động trong lĩnh vực xây dựng và kinh doanh hạ tầng khu công nghiệp, cho thuê nhà xưởng, nhà kho, văn phòng và bến bãi phục vụ hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Nhờ vị trí gần các vùng nguyên liệu cao su, gỗ và nông sản, Khu công nghiệp Tân Bình có lợi thế đối với doanh nghiệp cần nguồn nguyên liệu ổn định để sản xuất và chế biến. Đồng thời, hệ thống hạ tầng được quy hoạch đồng bộ giúp doanh nghiệp thuận tiện trong việc xây dựng nhà máy, vận chuyển hàng hóa và mở rộng hoạt động lâu dài.
6. Một số doanh nghiệp tiêu biểu tại Khu công nghiệp Tân Bình, Bình Dương
Khu công nghiệp Tân Bình, Bình Dương là nơi tập trung nhiều doanh nghiệp hoạt động trong các lĩnh vực sản xuất đồ gỗ, nội thất, hàng tiêu dùng, bao bì và chế biến nguyên liệu. Sự hiện diện của các doanh nghiệp trong và ngoài nước góp phần phát triển hoạt động sản xuất, tạo việc làm và thúc đẩy kinh tế công nghiệp tại khu vực.
Dưới đây là danh sách một số công ty tại Khu công nghiệp Tân Bình cùng địa chỉ để doanh nghiệp, đối tác và người lao động thuận tiện tra cứu.
| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ tại KCN Tân Bình |
|---|---|---|
| 1 | Công ty TNHH Bridger Upholstery | Lô 2A6 – 2A7, đường CN5, CN7 – CN12 |
| 2 | Công ty TNHH Sustainable Solutions Vietnam | Thửa đất số 119, tờ bản đồ số 39, đường CN7 |
| 3 | Công ty TNHH Wissen Wood Vietnam | Lô 1H8 – 1H9, đường CN9 |
| 4 | Công ty TNHH Đầu tư và Kinh doanh Thương mại Tổng hợp TCT | Lô 3B2, đường CN17 |
| 5 | Công ty TNHH Nhiên liệu Sinh khối Châu Á | Lô 1H3, đường CN7 |
| 6 | Công ty TNHH Đồ gia dụng SINOMAX Vietnam | Nhà xưởng 1 và 2, lô 2A4, đường CN5 và CN7; lô 2A3, đường CN5A và CN7 |
| 7 | Công ty TNHH Nội thất Yuan Heng Việt Nam | Nhà xưởng số 2-3, lô 1H10, đường CN6 – CN9 |
| 8 | Công ty TNHH Giấy Trung Nam Việt Nam | Nhà xưởng số 1, lô 2D2, đường CN7 và CN10 |
| 9 | Công ty TNHH Tân Nguyên liệu Zhu Wang Việt Nam | Lô 2H2, đường CN7 |
Ngoài các doanh nghiệp có địa chỉ trong khu công nghiệp, khu vực Tân Bình còn có một số đơn vị hoạt động sản xuất, kinh doanh và cung cấp dịch vụ tại địa bàn lân cận, tiêu biểu như:
-
Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Công nghệ Triều Châu: Số 496, đường ĐT741, tổ 8, khu phố 3, thị trấn Tân Bình, huyện Bắc Tân Uyên, tỉnh Bình Dương cũ.
-
Công ty TNHH Một thành viên Thương mại Dịch vụ Long Hoa: Số 19, ấp Cổng Xanh, xã Tân Bình, huyện Bắc Tân Uyên, tỉnh Bình Dương cũ.
Sự tập trung của các doanh nghiệp thuộc nhiều ngành nghề giúp Khu công nghiệp Tân Bình hình thành môi trường sản xuất đa dạng, đồng thời tạo cơ hội hợp tác giữa các đơn vị cung cấp nguyên liệu, gia công, sản xuất thành phẩm và dịch vụ hỗ trợ.
Đây cũng là một trong những yếu tố giúp Khu công nghiệp Tân Bình trở thành địa điểm đáng cân nhắc đối với các nhà đầu tư đang tìm kiếm đất công nghiệp, nhà xưởng và cơ hội mở rộng hoạt động sản xuất tại khu vực phía Nam.
7. Chính sách ưu đãi đầu tư tại Khu công nghiệp Tân Bình, Bình Dương
Khu công nghiệp Tân Bình, Bình Dương có các chính sách ưu đãi đầu tư dành cho doanh nghiệp đáp ứng điều kiện theo quy định của Nhà nước. Những ưu đãi này chủ yếu liên quan đến thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế nhập khẩu và một số chính sách hỗ trợ khác, giúp nhà đầu tư giảm chi phí trong quá trình xây dựng và vận hành nhà máy.
Các chính sách ưu đãi đầu tư đáng chú ý bao gồm:
-
Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN): Theo chính sách ưu đãi áp dụng trước đây đối với dự án đầu tư mới đủ điều kiện tại khu công nghiệp, doanh nghiệp được miễn thuế trong 2 năm và giảm 50% số thuế phải nộp trong 4 năm tiếp theo. Việc áp dụng cho dự án mới hiện nay cần căn cứ vào quy định thuế tại thời điểm đầu tư.
-
Thuế nhập khẩu: Doanh nghiệp có dự án thuộc diện ưu đãi đầu tư có thể được miễn thuế đối với hàng hóa nhập khẩu để tạo tài sản cố định, bao gồm máy móc, thiết bị và các loại hàng hóa khác đáp ứng điều kiện theo quy định.
-
Thuế giá trị gia tăng (VAT): Doanh nghiệp thực hiện kê khai và áp dụng mức thuế theo từng loại hàng hóa, dịch vụ. Những trường hợp đủ điều kiện có thể được hưởng thuế suất ưu đãi hoặc chính sách hoàn thuế theo quy định.
-
Các chính sách hỗ trợ khác: Tùy theo ngành nghề, quy mô và tính chất dự án, nhà đầu tư có thể được xem xét áp dụng thêm các ưu đãi về đất đai hoặc chính sách hỗ trợ đầu tư phù hợp.
Các chính sách trên góp phần tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp khi đầu tư sản xuất tại Khu công nghiệp Tân Bình. Tuy nhiên, mức ưu đãi cụ thể không áp dụng giống nhau cho tất cả dự án mà phụ thuộc vào ngành nghề, điều kiện đầu tư và quy định pháp luật tại từng thời điểm.
8. Thời hạn sử dụng đất Khu công nghiệp Tân Bình, Bình Dương
Theo thông tin dự án được cung cấp, Khu công nghiệp Tân Bình có thời hạn sử dụng đất đến ngày 29/03/2054, với thời hạn thuê đất được công bố là 50 năm.
Chủ đầu tư hạ tầng khu công nghiệp thực hiện nghĩa vụ trả tiền thuê đất hằng năm theo quy định của Nhà nước. Doanh nghiệp thuê lại đất trong khu công nghiệp sẽ ký hợp đồng với chủ đầu tư trên cơ sở thời hạn sử dụng đất còn lại của dự án.
Khi tìm hiểu giá thuê đất Khu công nghiệp Tân Bình, nhà đầu tư cần lưu ý thời hạn thuê thực tế, phương thức thanh toán, chi phí sử dụng hạ tầng và các điều kiện trong hợp đồng. Đây là những yếu tố quan trọng để doanh nghiệp tính toán chi phí đầu tư, xây dựng nhà máy và lên kế hoạch sản xuất lâu dài.
Đối với các doanh nghiệp có nhu cầu mở rộng nhà xưởng hoặc đầu tư dây chuyền sản xuất quy mô lớn, việc xác định chính xác thời gian thuê đất còn lại sẽ giúp chủ động hơn trong kế hoạch sử dụng vốn và phát triển hoạt động kinh doanh.
9. Cơ sở hạ tầng Khu công nghiệp Tân Bình, Bình Dương
Khu công nghiệp Tân Bình, Bình Dương được đầu tư hệ thống cơ sở hạ tầng đồng bộ, đáp ứng nhu cầu xây dựng nhà máy và hoạt động sản xuất của các doanh nghiệp trong và ngoài nước. Các hạng mục chính bao gồm hệ thống cấp điện, cấp nước, xử lý nước thải, giao thông nội khu, viễn thông và phòng cháy chữa cháy.
Với quy mô 352,5 ha, Khu công nghiệp Tân Bình được quy hoạch nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp vận chuyển hàng hóa, sử dụng các dịch vụ thiết yếu và duy trì hoạt động sản xuất lâu dài.
Hệ thống cung cấp điện
Nguồn điện tại Khu công nghiệp Tân Bình được đấu nối với lưới điện quốc gia thông qua trạm biến áp 110/22 kV, công suất thiết kế 2 x 40 MVA. Mạng lưới điện được bố trí dọc các tuyến đường nội bộ, phục vụ nhu cầu sử dụng điện của nhà máy và các công trình trong khu công nghiệp.
Hệ thống được đầu tư theo tiêu chuẩn kỹ thuật nhằm đảm bảo an toàn và đáp ứng nhu cầu vận hành máy móc, thiết bị sản xuất.
Hệ thống cấp nước sạch
Khu công nghiệp Tân Bình có nhà máy cấp nước sạch với công suất thiết kế 14.000 m³/ngày đêm, phục vụ nhu cầu sản xuất và sinh hoạt của doanh nghiệp.
Mạng lưới đường ống cấp nước được lắp đặt đến ranh giới các lô đất, giúp doanh nghiệp thuận tiện đấu nối và sử dụng khi xây dựng nhà máy.
Hệ thống xử lý nước thải và thoát nước
Khu công nghiệp được quy hoạch nhà máy xử lý nước thải tập trung với tổng công suất thiết kế 10.000 m³/ngày đêm. Theo thông tin dự án đã công bố, giai đoạn 1 có công suất 2.500 m³/ngày đêm, hướng đến xử lý nước thải đạt tiêu chuẩn loại A theo quy định áp dụng tại thời điểm thiết kế.
Bên cạnh đó, hệ thống thoát nước mưa và nước thải được bố trí riêng, giúp thu gom nước hiệu quả, hạn chế tình trạng ngập úng và hỗ trợ công tác bảo vệ môi trường trong khu công nghiệp.
Hệ thống giao thông nội khu
Hệ thống giao thông Khu công nghiệp Tân Bình được quy hoạch với đường trục chính rộng 38 m và các tuyến đường nội bộ rộng 24 m. Mặt đường được thiết kế phục vụ hoạt động vận tải công nghiệp, tạo điều kiện cho xe tải, xe container và các phương tiện vận chuyển hàng hóa lưu thông.
Các tuyến đường nội khu kết nối với đường ĐT741, giúp doanh nghiệp thuận tiện vận chuyển nguyên liệu, hàng hóa đến các khu vực sản xuất và trung tâm logistics lân cận.
Hệ thống viễn thông và Internet
Khu công nghiệp Tân Bình được trang bị hạ tầng viễn thông sử dụng công nghệ cáp quang FTTx, với tốc độ được giới thiệu lên đến 2,5 Gbit/s.
Hệ thống này hỗ trợ doanh nghiệp sử dụng Internet, trao đổi dữ liệu, liên lạc với đối tác và triển khai các phần mềm quản lý sản xuất, kinh doanh.
Hệ thống phòng cháy chữa cháy
Khu công nghiệp Tân Bình được quy hoạch hạ tầng phục vụ công tác phòng cháy chữa cháy (PCCC), đáp ứng yêu cầu an toàn trong hoạt động công nghiệp.
Đối với từng nhà máy hoặc nhà xưởng, doanh nghiệp cần trang bị hệ thống PCCC phù hợp với công năng, diện tích và mức độ nguy hiểm cháy của ngành nghề sản xuất. Các hạng mục phải đáp ứng quy định về thiết kế, thẩm duyệt hoặc nghiệm thu PCCC trong những trường hợp pháp luật yêu cầu.
Hệ thống thu gom và xử lý chất thải rắn
Chất thải phát sinh từ hoạt động sản xuất tại Khu công nghiệp Tân Bình được phân loại, thu gom và chuyển giao cho các đơn vị có chức năng xử lý theo quy định.
Doanh nghiệp hoạt động trong khu công nghiệp có trách nhiệm quản lý chất thải sinh hoạt, chất thải công nghiệp thông thường và chất thải nguy hại theo đúng yêu cầu về bảo vệ môi trường.
10. Giá thuê đất, nhà xưởng và các chi phí tại Khu công nghiệp Tân Bình, Bình Dương
Giá thuê đất và nhà xưởng tại Khu công nghiệp Tân Bình, Bình Dương được đánh giá dựa trên vị trí, diện tích, thời hạn thuê và điều kiện bàn giao thực tế. Đây là những yếu tố quan trọng mà doanh nghiệp cần xem xét khi tìm kiếm mặt bằng để xây dựng nhà máy hoặc mở rộng hoạt động sản xuất.
Theo mức giá tham khảo được cung cấp, chi phí thuê đất và nhà xưởng tại Khu công nghiệp Tân Bình như sau:
-
Giá thuê đất công nghiệp: Dao động từ 145 đến 180 USD/m² cho thời hạn thuê dài hạn, tùy vị trí và thời gian sử dụng đất còn lại.
-
Giá thuê nhà xưởng xây sẵn: Khoảng 3 đến 4 USD/m²/tháng, tùy diện tích, chất lượng công trình, vị trí và hệ thống hạ tầng đi kèm.
Mức giá thuê thực tế có thể thay đổi theo từng thời điểm, nguồn cung mặt bằng và chính sách của chủ đầu tư hoặc đơn vị cho thuê lại. Doanh nghiệp nên kiểm tra báo giá mới nhất trước khi đưa ra quyết định đầu tư.
Các chi phí quản lý và vận hành tại Khu công nghiệp Tân Bình
Ngoài tiền thuê đất hoặc nhà xưởng, doanh nghiệp cần dự trù thêm các khoản phí quản lý hạ tầng, cấp nước và xử lý nước thải trong quá trình hoạt động.
Dưới đây là bảng tổng hợp chi phí tham khảo tại Khu công nghiệp Tân Bình:
| Hạng mục chi phí | Đơn giá tham khảo |
|---|---|
| Thuê đất công nghiệp | 145 – 180 USD/m²/thời hạn thuê |
| Thuê nhà xưởng xây sẵn | 3 – 4 USD/m²/tháng |
| Phí quản lý hạ tầng đối với công trình dưới 3 tầng | 14.700 VNĐ/m²/năm |
| Phí quản lý hạ tầng đối với công trình từ 3 đến 5 tầng | 21.000 VNĐ/m²/năm |
| Giá cung cấp nước sạch | 8.200 VNĐ/m³ |
| Phí xử lý nước thải | 2.844 – 7.394 VNĐ/m³ |
| Giá điện sản xuất | Theo biểu giá điện áp dụng |
Các mức giá trong bảng được tổng hợp từ nội dung bạn cung cấp, chưa xác minh được là bảng giá chính thức áp dụng tại tháng 10/2026. Đơn giá có thể chưa bao gồm VAT và các khoản phụ phí khác.
Phí quản lý và duy tu hạ tầng: Khoản phí này được thu để phục vụ công tác quản lý, bảo trì và duy trì hệ thống hạ tầng chung của khu công nghiệp. Mức phí tham khảo là 14.700 VNĐ/m²/năm đối với công trình dưới 3 tầng và 21.000 VNĐ/m²/năm đối với công trình từ 3 đến 5 tầng. Cần xác nhận diện tích tính phí theo hợp đồng.
Chi phí sử dụng nước sạch: Đơn giá tham khảo khoảng 8.200 VNĐ/m³. Tổng chi phí hằng tháng phụ thuộc vào lượng nước thực tế sử dụng cho sản xuất và sinh hoạt của doanh nghiệp.
Phí xử lý nước thải: Dao động từ 2.844 đến 7.394 VNĐ/m³ theo thông tin tham khảo. Chi phí cụ thể có thể phụ thuộc vào lưu lượng, tính chất nước thải và điều kiện tiếp nhận của hệ thống xử lý tập trung.
Chi phí điện sản xuất: Được tính theo lượng điện tiêu thụ, cấp điện áp, khung giờ sử dụng và biểu giá điện áp dụng. Đối với nhà máy sử dụng máy móc công suất lớn, doanh nghiệp cần kiểm tra khả năng cấp điện và chi phí đầu tư trạm biến áp riêng nếu cần thiết.
📞 Liên Hệ Tư Vấn Và Giao Dịch
📞 Hotline: 0906 118 639
📘 Facebook: tongkhoxuong
💬 Zalo: dangba (Mr.Ba)
🌐 Website: tongkhoxuong
🏢 Công ty: meehome
Các sản phẩm thuê bán đất khác: Đất Khu Công Nghiệp


