11/10/2025

Trường hợp 1: Xưởng 1.200m² (Doanh nghiệp SME)Trường hợp 2: Xưởng 5.000m² (Doanh nghiệp FDI vừa)Trường hợp 3: Xưởng 10.000m² (FDI lớn hoặc logistics)Diện tích nhỏ (1.000–2.000m²):Diện tích trung bình (3.000–5.000m²):Diện tích lớn (5.000–10.000m²): 1. Tổng Quan Thị Trường Cho Thuê Nhà Xưởng Năm 2025 Thống kê giá thuê xưởng trung bình theo diện tích[Xem thêm]

Share

thống kê giá thuê xưởng trung bình theo diện tích (1.000 – 10.000m²) – cập nhật mới nhất 2025
THỐNG KÊ GIÁ THUÊ XƯỞNG TRUNG BÌNH THEO DIỆN TÍCH (1.000 – 10.000M²) – CẬP NHẬT MỚI NHẤT 2025


1. Tổng Quan Thị Trường Cho Thuê Nhà Xưởng Năm 2025

Thống kê giá thuê xưởng trung bình theo diện tích năm 2025 đánh dấu sự bùng nổ của thị trường bất động sản công nghiệp Việt Nam, đặc biệt tại miền Nam (Bình Dương – Đồng Nai – Bà Rịa Vũng Tàu).
Sự phục hồi của các doanh nghiệp sản xuất FDI, cùng xu hướng dịch chuyển nhà máy từ Trung Quốc sang Việt Nam, đã đẩy nhu cầu thuê nhà xưởng tăng khoảng 12–15% so với năm 2024.

Theo thống kê nội bộ từ Tổng Kho Xưởng, tính đến quý IV/2025:

  • Tỷ lệ lấp đầy trung bình ở các khu công nghiệp miền Nam đạt hơn 85%.

  • Giá thuê xưởng trung bình tăng 4–6%/năm, cao nhất tại Bình Dương và Đồng Nai.

  • Xu hướng thuê xưởng vừa và nhỏ (1.000–5.000m²) đang chiếm hơn 60% tổng giao dịch, đặc biệt từ các doanh nghiệp SME.


2. Phân Loại Nhà Xưởng Theo Diện Tích Phổ Biến

Để xác định đúng giá thuê, cần phân biệt rõ từng nhóm diện tích và mục đích sử dụng:

Nhóm diện tích Đặc điểm sử dụng phổ biến Phù hợp với doanh nghiệp
1.000 – 2.000m² Xưởng sản xuất nhẹ, kho lưu hàng, startup SME DN nội địa, xuất nhập khẩu nhỏ
2.000 – 5.000m² Xưởng sản xuất cơ khí, nhựa, bao bì, dệt may DN SME đang mở rộng
5.000 – 10.000m² Xưởng quy mô vừa, nhiều phân khu sản xuất DN FDI hoặc chuỗi logistics
>10.000m² Xưởng tổng hợp, trung tâm logistics, xuất khẩu Tập đoàn, nhà máy xuất khẩu lớn

3. Phân Tích Chi Phí Thực Tế Theo Quy Mô Diện Tích

Để giúp doanh nghiệp ước tính tổng chi phí thuê hàng tháng, dưới đây là mô phỏng cụ thể:

Trường hợp 1: Xưởng 1.200m² (Doanh nghiệp SME)

Hạng mục Giá trị Ghi chú
Giá thuê 4.0 USD/m²/tháng = 4.800 USD/tháng
Phí dịch vụ 0.15 USD/m² = 180 USD
Bảo trì & vệ sinh 0.10 USD/m² = 120 USD
VAT 10% – ≈ 510 USD
Tổng chi phí/tháng 5.610 USD ≈ 139 triệu VNĐ/tháng

Trường hợp 2: Xưởng 5.000m² (Doanh nghiệp FDI vừa)

Hạng mục Giá trị Ghi chú
Giá thuê 3.2 USD/m² = 16.000 USD/tháng
Dịch vụ & bảo trì 0.25 USD/m² = 1.250 USD
VAT 10% – ≈ 1.725 USD
Tổng chi phí/tháng 18.975 USD ≈ 470 triệu VNĐ/tháng

Trường hợp 3: Xưởng 10.000m² (FDI lớn hoặc logistics)

Hạng mục Giá trị Ghi chú
Giá thuê 2.5 USD/m² = 25.000 USD/tháng
Dịch vụ 0.15 USD/m² = 1.500 USD
Bảo trì & PCCC 0.10 USD/m² = 1.000 USD
VAT 10% – ≈ 2.750 USD
Tổng chi phí/tháng 30.250 USD ≈ 750 triệu VNĐ/tháng

4. Xu Hướng Giá Thuê Theo Diện Tích Năm 2025

Diện tích nhỏ (1.000–2.000m²):

Tăng mạnh do nhu cầu từ doanh nghiệp vừa và nhỏ, startup, ngành cơ khí nhẹ, bao bì, thực phẩm.
Tỷ lệ lấp đầy đạt 95%, giá tăng ~8% so với 2024.

Diện tích trung bình (3.000–5.000m²):

Ổn định, chiếm hơn 40% giao dịch. Doanh nghiệp FDI chuộng phân khúc này do dễ mở rộng, chi phí hợp lý.

Diện tích lớn (5.000–10.000m²):

Giá thuê tăng nhẹ, nhưng tổng chi phí thấp hơn/m² nhờ quy mô lớn. Các doanh nghiệp logistic, kho trung chuyển ưu tiên loại này.


5. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Thuê Theo Diện Tích

1️⃣ Vị trí khu công nghiệp:
Bình Dương – Đồng Nai cao nhất, tiếp đến Long An, BRVT.
Gần cảng và cao tốc → giá +10–20%.

2️⃣ Cơ sở hạ tầng:
Xưởng có PCCC tự động, trạm điện riêng, văn phòng → giá cao hơn 0.2–0.4 USD/m².

3️⃣ Thời hạn thuê:
Hợp đồng ≥5 năm → giảm 5–10% so với thuê ngắn hạn.

4️⃣ Hình thức bàn giao:
Xưởng mới xây, sàn epoxy, mái chống nóng → giá cao hơn 10–15%.

5️⃣ Pháp lý và chủ đầu tư:
Chủ đầu tư uy tín, hoàn công, sổ hồng riêng → giá cao hơn nhưng an toàn và dễ sang nhượng.


6. So Sánh Giá Giữa Các Tỉnh Miền Nam 2025

Khu vực Giá thuê trung bình (USD/m²/tháng) Đặc điểm nổi bật
Bình Dương 3.0 – 4.2 Tâm điểm FDI, hạ tầng hiện đại
Đồng Nai 2.8 – 3.8 Gần sân bay Long Thành
Bà Rịa – Vũng Tàu 2.5 – 3.2 Gần cảng, chi phí thấp
Long An 3.2 – 3.8 Gần TP.HCM, dễ tuyển nhân công

7. Phân Tích Lợi Thế Khi Thuê Theo Quy Mô Lớn

  • Tối ưu chi phí đơn vị: thuê diện tích càng lớn, giá/m² càng thấp.

  • Dễ mở rộng quy mô: chủ xưởng ưu tiên khách thuê dài hạn, hỗ trợ cải tạo.

  • Ưu đãi đặc biệt: giảm giá, miễn phí setup, hoặc hỗ trợ PCCC – điện.

Ví dụ: thuê 7.000m² so với 2.000m² có thể tiết kiệm 20–25% chi phí tổng mỗi tháng.


8. Dự Báo Giá Thuê Nhà Xưởng Theo Diện Tích 2026–2027

Theo dữ liệu của CBRE & Tổng Kho Xưởng, giá thuê nhà xưởng tại miền Nam có thể tăng trung bình 5–7% mỗi năm giai đoạn 2026–2027.
Cụ thể:

  • Nhóm 1.000–2.000m²: có thể lên 4.5–5.0 USD/m².

  • Nhóm 3.000–5.000m²: dao động 3.5–4.2 USD/m².

  • Nhóm >10.000m²: ổn định 2.5–3.0 USD/m² (chủ yếu cho thuê dài hạn 10–20 năm).


9. Kết Luận: Chọn Diện Tích Xưởng Phù Hợp – Tiết Kiệm Tối Đa Chi Phí

Doanh nghiệp cần căn cứ vào:

  • Mục tiêu sản xuất / kho hàng / logistics

  • Ngân sách dự trù

  • Kế hoạch phát triển 3–5 năm tới

Để chọn diện tích phù hợp nhất:

  • Dưới 2.000m²: SME, startup

  • 3.000–5.000m²: DN vừa mở rộng

  • 5.000–10.000m²: FDI, logistics

  • 10.000m²: trung tâm xuất khẩu hoặc tập đoàn sản xuất

👉 Tổng Kho Xưởng là nền tảng kết nối hơn 1.000 nhà xưởng thực tế tại Bình Dương – Đồng Nai – BRVT, giúp doanh nghiệp so sánh giá theo diện tích, khu vực và pháp lý chỉ trong 1 lần tra cứu.


📞 Liên Hệ Tư Vấn Và Giao Dịch

📞 Hotline: 0906 118 639
📘 Facebook: tongkhoxuong
💬 Zalo: dangba (Mr.Ba)
🌐 Website: tongkhoxuong
🏢 Công ty: meehome

Các sản phẩm cho thuê nhà xưởng khác: Kho Xưởng Cho Thuê

Rate this post
Chat With Me on Zalo
Tổng Kho Xưởng
sẵn sàng hỗ trợ bạn !



    Hotline
    090 611 86 39
    Viber Chat
    Skype Chat
    Zalo Chat
    Zalo Chat